not to mention
Định nghĩa
Cụm từ cố định: "not to mention" được dùng để thêm thông tin bổ sung, nhấn mạnh rằng điều được nói đến sau còn quan trọng hoặc rõ ràng hơn điều vừa được đề cập, thường mang nghĩa "chưa kể đến", "không nói đến", hoặc "nói gì đến". Nó có chức năng như một trạng từ hoặc liên từ trong câu.
Ví dụ sử dụng
- (Cô ấy không thể luộc khoai tây, chưa kể đến việc nấu một bữa ăn.)
- (Anh ấy thông thạo tiếng Pháp, chưa kể đến tiếng Tây Ban Nha và Ý.)
- (Dự án bị trì hoãn vì cắt giảm ngân sách, chưa kể đến việc thiếu nhân sự.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "not to mention" thường đứng sau một mệnh đề chính và trước một danh từ, cụm danh từ, hoặc mệnh đề phụ, để nhấn mạnh tính hiển nhiên hoặc mức độ nghiêm trọng của điều được thêm vào.
- Có thể sử dụng trong văn nói và văn viết, đặc biệt trong các ngữ cảnh tranh luận, giải thích hoặc liệt kê.
Biến thể và từ gần giống
- Let alone: cũng mang nghĩa tương tự, thường dùng sau một mệnh đề phủ định.
- He can't afford a bike, let alone a car. (Anh ấy không đủ tiền mua xe đạp, nói gì đến ô tô.)
- To say nothing of: mang nghĩa "không nói đến", thường trang trọng hơn.
- The house is large, to say nothing of its beautiful garden. (Ngôi nhà rộng lớn, không nói đến khu vườn xinh đẹp của nó.)
Từ đồng nghĩa
- Chưa kể đến: nhấn mạnh thêm thông tin.
- Nói gì đến: thường dùng trong ngữ cảnh phủ định.
- Huống chi: trang trọng, thường dùng trong văn học.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- To bring up: đề cập đến (một chủ đề).
- She didn't even bring up the issue, not to mention solve it. (Cô ấy thậm chí không đề cập đến vấn đề, chưa kể đến giải quyết nó.)
- To mention in passing: nhắc đến một cách lướt qua.
- He mentioned it in passing, not to mention the details. (Anh ấy nhắc đến nó một cách lướt qua, chưa kể đến chi tiết.)
Thành ngữ liên quan
- Needless to say: không cần phải nói, hiển nhiên.
- Needless to say, the event was a success, not to mention the amazing performances. (Không cần phải nói, sự kiện đã thành công, chưa kể đến những màn trình diễn tuyệt vời.)
- Let alone: (đã được giải thích ở trên) thường dùng trong câu phủ định để nhấn mạnh sự không thể xảy ra của điều nhỏ hơn, từ đó suy ra điều lớn hơn cũng không thể.